Nếu bạn đang tìm một bộ đo hoặc bộ chuyển đổi độ dẫn điện ổn định, bền bỉ và phù hợp với nhiều loại dung dịch, các thiết bị của Yokogawa luôn là lựa chọn đáng tin cậy. Trong bài viết này, Bgap tổng hợp và giải thích một cách dễ hiểu nhất về 4 thiết bị nổi bật gồm SC402G, ISC202, SC100 và ISC402G. Bạn sẽ thấy được đặc điểm, thông số quan trọng, ứng dụng và ưu – nhược điểm để dễ dàng chọn đúng model phù hợp với hệ thống đang vận hành.
Bộ chuyển đổi độ dẫn điện Yokogawa SC402G
Yokogawa SC402G là bộ chuyển đổi độ dẫn điện 2 dây hoặc 4 dây (tùy cấu hình), chuyên dùng trong các ứng dụng đo độ dẫn điện cơ bản đến trung bình. Thiết kế chắc chắn, dễ vận hành và có khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.

Thông số nổi bật
Kiểu đo: Độ dẫn điện (Conductivity)
Đầu vào: Cảm biến kiểu 2 cực hoặc 4 cực
Đầu ra: 4–20mA
Nguồn cấp: 24VDC hoặc AC (tùy phiên bản)
Hiển thị: LCD rõ nét, dễ đọc
Vỏ bảo vệ: IP65 – chống nước, chống bụi tốt
Tính năng chuyên sâu
Thuật toán bù nhiệt giúp giá trị đo ổn định dù nhiệt độ thay đổi.
Hỗ trợ nhiều loại cảm biến (2 cực/4 cực) cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Giao diện đơn giản, dễ hiệu chuẩn ngay tại hiện trường.
Độ bền cao, phù hợp môi trường công nghiệp có độ ẩm hoặc bụi.
Ứng dụng
Xử lý nước công nghiệp
Tháp giải nhiệt
Hệ thống nước lò hơi
Hồ bơi
Ưu điểm
Dễ dùng, dễ cài đặt
Giá thành phải chăng
Hoạt động ổn định, ít lỗi
Nhược điểm
Không hỗ trợ giao thức truyền thông số hiện đại
Không phù hợp các ứng dụng độ dẫn điện cực thấp hoặc cực cao
Bộ đo độ dẫn điện kiểu cảm ứng Yokogawa ISC202
Yokogawa ISC202 là bộ đo độ dẫn điện cảm ứng (Inductive Conductivity), rất lý tưởng cho dung dịch bẩn, dầu, bùn hoặc có tính ăn mòn mạnh. Vì không có điện cực tiếp xúc trực tiếp, thiết bị gần như miễn nhiễm bám bẩn và mài mòn.

Thông số nổi bật
Loại đo: Độ dẫn điện cảm ứng (Inductive Conductivity)
Phạm vi: Từ trung bình đến rất cao (không dành cho nước siêu tinh khiết)
Tín hiệu đầu ra: 4–20mA
Khả năng chống ăn mòn: Rất cao
Thiết kế cảm ứng dạng vòng (Toroidal)
Tính năng chuyên sâu
Không bị ảnh hưởng bởi phân cực – nhược điểm thường gặp ở cảm biến tiếp xúc.
Giảm tối đa thời gian bảo trì vì cảm biến không tiếp xúc trực tiếp.
Đo ổn định ngay cả trong dung dịch có dầu, cặn, chất rắn lơ lửng.
Tích hợp bù nhiệt để đảm bảo độ chính xác.
Ứng dụng
Hóa chất (NaOH, HCl, H2SO4…)
Xử lý nước thải nồng độ cao
Xi mạ
Quy trình tẩy rửa công nghiệp
Ưu điểm
Độ bền cực cao
Chịu được môi trường khắc nghiệt
Đo tốt ở nồng độ cao
Nhược điểm
Không đo được độ dẫn điện thấp (nước tinh khiết)
Kích thước cảm biến thường lớn hơn loại tiếp xúc
Bộ chuyển đổi kiểu lắp panel Yokogawa SC100
Yokogawa SC100 là bộ chuyển đổi đa năng dạng lắp panel, hỗ trợ đo các thông số pH/ORP hoặc độ dẫn điện tùy theo loại cảm biến sử dụng. Giao diện thân thiện, màn hình lớn và dễ thao tác khiến SC100 phù hợp cho nhiều hệ thống cần giám sát liên tục.

Thông số nổi bật
Kiểu lắp đặt: Lắp panel
Thông số đo: pH/ORP hoặc Conductivity
Nguồn cấp: 100–240VAC
Đầu ra: 4–20mA + relay
Màn hình: LCD lớn, có đèn nền
Chức năng bảo vệ: IP54
Tính năng chuyên sâu
Hỗ trợ 2 đầu ra relay để điều khiển van/bơm.
Chế độ tự hiệu chuẩn với hướng dẫn trực tiếp trên màn hình.
Cấu hình đơn giản, phù hợp cả với người không chuyên.
Theo dõi ổn định và liên tục cho các hệ thống xử lý nước.
Ứng dụng
Hệ thống xử lý nước sạch
Bể bơi
Các dây chuyền sản xuất yêu cầu theo dõi độ dẫn điện cơ bản
Phòng thí nghiệm hoặc trạm điều khiển lắp panel
Ưu điểm
Dễ lắp đặt – phù hợp hệ tủ điện
Giao diện thân thiện
Giá tốt
Nhược điểm
Không có các giao thức số (HART, Modbus…)
Không phù hợp môi trường khắc nghiệt như model cao hơn
Bộ đo độ dẫn điện cảm ứng Yokogawa ISC402G
Yokogawa ISC402G là phiên bản cao hơn của ISC202, thuộc dòng thiết bị đo độ dẫn điện cảm ứng dùng cho các ứng dụng công nghiệp nặng. ISC402G tập trung vào độ chính xác, tính ổn định lâu dài và khả năng chịu điều kiện khắc nghiệt.

Thông số nổi bật
Công nghệ: Inductive Conductivity (cảm ứng)
Phạm vi đo: Từ trung bình đến rất cao
Đầu ra: 4–20mA
Tích hợp: Bù nhiệt tuyến tính và phi tuyến
Vật liệu cảm biến: Chịu hóa chất mạnh
Độ ổn định: Cao trong môi trường nhiễu điện và cơ học
Tính năng chuyên sâu
Giảm thiểu toàn bộ rủi ro bám cặn, ăn mòn và phân cực.
Độ lặp lại cao, thích hợp dây chuyền hóa chất cần kiểm soát nghiêm ngặt.
Có thể hiển thị trực tiếp nồng độ hóa chất nếu sử dụng bảng chuyển đổi.
Hoạt động ổn định ngay cả khi dòng chảy không đều hoặc có nhiều chất rắn.
Ứng dụng
Hóa chất nồng độ cao
Nhà máy giấy
Xử lý nước bẩn công nghiệp
Sản xuất thực phẩm & đồ uống có hàm lượng muối cao
Ưu điểm
Chính xác – bền bỉ – ổn định
Hoạt động tốt trong môi trường cực kỳ khắc nghiệt
Công nghệ cảm ứng giúp giảm bảo trì
Nhược điểm
Không phù hợp đo nước siêu tinh khiết
Chi phí cao hơn ISC202
Bảng so sánh nhanh 4 thiết bị
( 4 bộ chuyển đổi điện dẫn Yokogawa phổ biến nhất năm 2026 )
Model | Công nghệ | Phạm vi đo | Ứng dụng lý tưởng | Ưu điểm |
SC402G | Tiếp xúc (2/4 cực) | Trung bình | Nước sạch – tháp giải nhiệt – nước lò hơi | Dễ dùng – giá tốt |
ISC202 | Cảm ứng | Trung bình → cao | Hóa chất – nước thải – xi mạ | Chống bám bẩn tuyệt vời |
SC100 | Tiếp xúc (Panel) | Thấp → trung bình | Tủ điện – xử lý nước – bể bơi | Lắp đặt dễ – giao diện thân thiện |
ISC402G | Cảm ứng cao cấp | Trung bình → rất cao | Hóa chất đậm đặc – quy trình nặng | Rất bền – chính xác cao |
Lời khuyên chọn thiết bị phù hợp
Bạn có thể chọn nhanh theo nhu cầu:
Muốn thiết bị dễ dùng, giá tốt? → SC402G
Dùng cho dung dịch bẩn, dầu, ăn mòn? → ISC202
Lắp panel/tủ điện, giám sát liên tục? → SC100
Cần đo hóa chất đậm đặc, độ bền cực cao? → ISC402G
Nếu bạn vẫn phân vân, Bgap sẵn sàng hỗ trợ chọn đúng model dựa trên môi trường dung dịch, dải đo và yêu cầu tín hiệu.
4 thiết bị SC402G, ISC202, SC100 và ISC402G của Yokogawa đều có thế mạnh riêng và phù hợp với từng môi trường đo khác nhau. Hiểu rõ tính năng, thông số và phạm vi ứng dụng sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn chính xác, tối ưu chi phí vận hành và đảm bảo an toàn hệ thống.
Nếu bạn cần tư vấn model phù hợp nhất hoặc báo giá tốt nhất, Bgap luôn sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp.
👉 Liên hệ Bgap.vn ngay để được tư vấn giải pháp đo lường tối ưu!

