Giấy chứng nhận hiệu chuẩn là tài liệu do phòng thí nghiệm hiệu chuẩn cấp để xác minh rằng ‘dụng cụ đo lường’ hoặc ‘hệ thống’ đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể về độ chính xác và độ tin cậy, đảm bảo các phép đo là nhất quán và đáng tin cậy.
🟩 “Hiệu chuẩn” có nghĩa là gì?
Hiệu chuẩn là quá trình điều chỉnh và xác minh độ chính xác của một “dụng cụ đo lường” hoặc “hệ thống”.
Đây là một quy trình kiểm soát chất lượng nhằm đảm bảo thiết bị tạo ra kết quả đáng tin cậy và chính xác bằng cách so sánh kết quả đầu ra với một tiêu chuẩn đã biết.
Hiệu chuẩn rất cần thiết trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả việc vận hành hệ thống và dịch vụ trong một dự án xây dựng, nhằm đảm bảo các phép đo nhất quán và đáng tin cậy.
🟩 5 lợi ích của việc hiệu chuẩn dụng cụ là gì?
Có nhiều lý do quan trọng để hiệu chuẩn thiết bị của chúng tôi; năm lý do chính là:
- Độ chính xác: đảm bảo thiết bị đưa ra các phép đo chính xác, điều cần thiết để có kết quả đáng tin cậy trong các dự án của chúng tôi.
- Độ chính xác: đảm bảo thiết bị tạo ra kết quả nhất quán và có thể lặp lại.
- Kiểm soát chất lượng: đảm bảo rằng thiết bị đưa ra kết quả đáng tin cậy và chính xác trong toàn bộ dự án.
- Tuân thủ quy định/Thông số kỹ thuật: giúp đáp ứng các yêu cầu này vì ‘hiệu chuẩn’ thường là một phần của tài liệu đưa dự án vào vận hành.
- Độ tin cậy: Các thiết bị hiệu chuẩn giúp dự án tin tưởng vào độ chính xác và độ tin cậy của phép đo và cho phép xác minh chính xác.
🟩 ‘Độ chính xác’ so với ‘Độ chính xác’
Độ chính xác và độ chuẩn xác là hai khái niệm thiết yếu trong đo lường. Chúng thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng chúng đề cập đến các khía cạnh khác nhau của phép đo.
- Độ chính xác đề cập đến mức độ gần đúng của phép đo với giá trị thực tế của đối tượng được đo. Một phép đo được coi là chính xác nếu nó gần với giá trị thực tế.
- Độ chính xác đề cập đến mức độ tái tạo của phép đo. Một phép đo được coi là chính xác nếu nó nhất quán và có thể lặp lại.
🟩 Giấy chứng nhận hiệu chuẩn là gì?
Như đã lưu ý trong phần giới thiệu, chứng chỉ hiệu chuẩn là một tài liệu xác minh và chứng minh, miễn là còn hiệu lực, rằng một thiết bị cụ thể đáp ứng các yêu cầu cụ thể về độ chính xác và độ tin cậy, đồng thời cung cấp thông tin chi tiết về thiết bị và kết quả hiệu chuẩn.

🟧 Thông tin thường có trong giấy chứng nhận hiệu chuẩn
Giấy chứng nhận sẽ bao gồm các thông tin sau, có thể được đối chiếu với thông tin của thiết bị hoặc nhãn dán được phòng hiệu chuẩn dán trên đó:
- thông tin phòng thí nghiệm hiệu chuẩn,
- nhạc cụ đó thuộc về ai,
- số chứng chỉ duy nhất,
- nhãn hiệu và số hiệu mẫu,
- số seri,
- ngày hiệu chuẩn thiết bị,
- ngày chứng chỉ hết hạn
- phương pháp hiệu chuẩn được sử dụng và các phép đo được thực hiện, dung sai và các thiết bị được sử dụng,
- kết quả hiệu chuẩn.
🟨 Ví dụ về Giấy chứng nhận hiệu chuẩn
Dưới đây là ví dụ về định dạng và bố cục của chứng chỉ hiệu chuẩn thông thường
🟨 Nhãn hiệu chuẩn trên thiết bị
Nhãn hiệu chuẩn được sử dụng cùng với giấy chứng nhận; chúng ghi chi tiết các thông tin quan trọng như:
- được hiệu chuẩn bởi
- số sê-ri của nhạc cụ
- số chứng nhận hiệu chuẩn
- ngày hiệu chuẩn
- ngày đến hạn cho lần hiệu chuẩn tiếp theo
◻️ Ví dụ về nhãn dán
Dưới đây là một ví dụ về định dạng nhãn dán; có thể sử dụng và mua/tạo nhiều bố cục, bạn có thể xem một số nhãn tại 🔗 QClabels.com ở Hoa Kỳ hoặc 🔗 Nhãn hiệu chuẩn ở Vương quốc Anh.
Nhãn dán phải dễ viết nhưng khó xóa, chịu được điều kiện tại chỗ và nếu gỡ bỏ/thay thế, phải được sản xuất sao cho bất kỳ hành động giả mạo nào cũng có thể gây hư hỏng hoặc rách.
🟧 Ví dụ về thiết bị yêu cầu Giấy chứng nhận hiệu chuẩn
Dưới đây là danh sách các thiết bị mẫu có thể được sử dụng trong quá trình đưa vào vận hành, trong đó thường yêu cầu phải có giấy chứng nhận hiệu chuẩn.
| Thiết bị ví dụ |
| Gia tốc kế |
| Máy đo gió |
| Máy đo độ cao |
| Quạt cửa hiệu chuẩn |
| Ampe kế kẹp |
| Máy kiểm tra tính liên tục |
| Đồng hồ đo quay số |
| Đồng hồ đo áp suất ống dẫn |
| Máy kiểm tra trở kháng vòng đất |
| Máy kiểm tra điện trở đất và nối đất |
| Máy đo áp suất điện tử |
| Máy phân tích sóng hài |
| Máy kiểm tra Flash điện áp cao |
| Cảm biến độ ẩm [không khí] |
| Máy đo áp suất nghiêng [đo lưu lượng] |
| Nhiệt kế hồng ngoại |
| Máy kiểm tra cách điện |
| Máy đo Ohm điện trở thấp/Máy kiểm tra ống dẫn |
| Máy đo mức Lux |
| Kiểm tra đa năng |
| Máy hiện sóng |
| Máy lấy mẫu IAQ |
| Máy đo độ quay pha |
| Máy phân tích công suất |
| Đồng hồ đo áp suất |
| Máy kiểm tra dòng điện sơ cấp |
| Máy kiểm tra RCD |
| Đồng hồ đo áp suất chất làm lạnh |
| Bộ kiểm tra chất làm lạnh với khí hiệu chuẩn và bộ điều chỉnh biến thiên |
| Máy kiểm tra dòng điện thứ cấp |
| Máy đo âm thanh |
| Máy đo tốc độ |
| Cảm biến nhiệt độ [không khí] |
| Cảm biến nhiệt độ [tiếp xúc với nước] |
| Cảm biến nhiệt độ [chèn nước] |
| Quạt thử nghiệm |
| Hình ảnh nhiệt |
| Cờ lê lực |
| Lưu lượng kế siêu âm |
| Thiết bị kiểm tra mối hàn siêu âm |
| Đồng hồ đo chân không |
| Vôn kế |
| Đồng hồ đo lưu lượng nước |
| Áp kế nước |
| Bộ lấy mẫu chất lượng nước |
🟩 Các tiêu chuẩn được sử dụng khi hiệu chuẩn
Các Phòng thí nghiệm hiệu chuẩn hiệu chuẩn thiết bị và dụng cụ của chúng tôi tuân theo các Tiêu chuẩn Quốc gia/Quốc tế nêu rõ các yêu cầu đo lường, đảm bảo tính chính xác, đo lường nhất quán, tuân theo quy trình nghiêm ngặt và sử dụng dụng cụ tham chiếu phù hợp với công việc và được hiệu chuẩn.
Các tiêu chuẩn sau đây là phổ biến nhất mà chúng ta gặp phải trong
- ANS/ISO/IEC 17025: Tiêu chuẩn quốc tế đặt ra các yêu cầu mà một phòng thí nghiệm có thể tuân thủ để chứng minh rằng họ có năng lực, khách quan và đưa ra kết quả chính xác, nhất quán. 🔗 ISO/IEC 17025
- ISO 10012: Tiêu chuẩn quốc tế này thúc đẩy các hệ thống quản lý quy định các yêu cầu về lựa chọn, sử dụng và bảo trì thiết bị đo lường. 🔗 ISO 10012
- ISO 9000: Đây là một bộ tiêu chuẩn được sử dụng để kiểm soát Hệ thống quản lý chất lượng, bao gồm cả ISO 9001 phổ biến nhất. 🔗 ISO 9000
🟩 Các bước để có được Giấy chứng nhận hiệu chuẩn
Việc xin giấy chứng nhận hiệu chuẩn cho một thiết bị không quá phức tạp, nhưng bạn cần thực hiện theo một số bước sau:
🟧 Bước 1 – Hiểu rõ thiết bị cần hiệu chuẩn
Đánh giá các thiết bị và dụng cụ sẽ được sử dụng trong quá trình đưa vào vận hành và xem xét ‘ngày đến hạn’ hiện tại của chúng.
Lưu ý thiết bị không còn hiệu chuẩn và cần có chứng chỉ mới.
🟧 Bước 2 – Tìm phòng thí nghiệm để hiệu chuẩn thiết bị
Tìm một công ty/phòng thí nghiệm có thể hiệu chuẩn các thiết bị theo các tiêu chuẩn quốc tế có liên quan.
Nếu công ty của bạn không có phòng thí nghiệm thường xuyên, bạn có thể nhanh chóng tìm thấy họ trên Google.
🟧 Bước 3 – Nhận chi phí và gửi đơn hàng
Trao đổi với phòng thí nghiệm và yêu cầu báo giá cho công việc; sau khi xác nhận và đồng ý, hãy đưa ra đơn hàng.
🟧 Bước 4 – Gửi dụng cụ đến phòng thí nghiệm
Gửi dụng cụ đến phòng thí nghiệm. Đảm bảo chúng được cố định chắc chắn vì chúng có thể “dễ vỡ”.
🟧 Bước 5 – Hiệu chuẩn thiết bị và chứng nhận phòng thí nghiệm
Phòng thí nghiệm sẽ hiệu chuẩn thiết bị theo Tiêu chuẩn quốc tế bắt buộc và cấp Giấy chứng nhận hiệu chuẩn có liên quan.
🟧 Bước 6 – Phân phối dụng cụ phòng thí nghiệm
Sau khi công việc hoàn tất, phòng thí nghiệm sẽ gửi lại các thiết bị có chứng chỉ hiệu chuẩn cần thiết cho dự án/khách hàng.
🟧 Bước 7 – Lưu trữ và ghi nhật ký chứng chỉ
Sau khi nhận được các thiết bị và chứng chỉ, chúng phải được lưu trữ an toàn, đồng thời ghi lại/quét và quét các chứng chỉ để tham khảo hoặc trình bày trong tương lai.
🟩 Khoảng thời gian hiệu chuẩn dự kiến là bao nhiêu
Nhiều người trong chúng ta không hiểu rõ rằng chúng ta nên hiệu chuẩn thiết bị theo định kỳ, thường là 12 tháng một lần, vì hầu hết các chứng chỉ hoặc nhãn dán đều có “ngày hết hạn” – 12 tháng kể từ ngày hiệu chuẩn.
Nhìn chung, các thiết bị như đồng hồ đo áp suất, cảm biến nhiệt độ, lưu lượng kế, đồng hồ đo điện và đồng hồ vạn năng sẽ được hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo chúng đo chính xác và đáng tin cậy khi sử dụng tại hiện trường. Chu kỳ hiệu chuẩn được khuyến nghị có thể dao động từ vài tháng đến vài năm một lần, tùy thuộc vào thiết bị cụ thể, mục đích sử dụng và các yếu tố khác như:
- tài liệu của nhà sản xuất
- ngày hiệu chuẩn cuối cùng
- tình trạng của dụng cụ/thiết bị
- việc xử lý trước đó của dụng cụ/thiết bị
Như chúng ta có thể thấy, không có yêu cầu nghiêm ngặt nào; Kỹ sư phải tin tưởng rằng các dụng cụ và thiết bị được sử dụng để thực hiện bất kỳ phép đo nào trong quá trình vận hành đều phù hợp với mục đích.
Nếu có bất kỳ lo ngại nào về việc chúng không như vậy, họ nên yêu cầu hiệu chuẩn lại.

